Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 1,9 g —
- Natri 222 mg 10%
- Cholesterol 56,3 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,47 µg 2%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 25,2 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 14,7 µg 4%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 15,7 mg 4%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 9,8 µg 18%
- Iốt 22,7 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 12 g | 8,8 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 5,9 g | 4,4 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 18 g | 13 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 24 g | 18 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 30 g | 22 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Macaroni and chicken mince casserole whole wheat macaroni and low-fat milk106 kcal / 100 g
- Macaroni and chicken mince casserole whole wheat macaroni and fat-free milk103 kcal / 100 g
- Chicken and potato casserole cooking cream122 kcal / 100 g
- Meal mixture chicken and pasta85 kcal / 100 g
- Creamy casserole with chicken and pasta saarioinen ready meal141 kcal / 100 g
- Chicken stew cooking cream and vegetables103 kcal / 100 g
- Lasagne chicken mince156 kcal / 100 g
- Ham and potato casserole cooking cream119 kcal / 100 g
- Meal mixture pork and pasta123 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy cooking cream132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat)
100 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có 164 kcal, gồm 12 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có 82 kcal, gồm 5,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có 246 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
200 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có 328 kcal, gồm 24 g đạm, 18 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
250 g Macaroni and chicken casserole, cooking cream (veg. fat) có 410 kcal, gồm 30 g đạm, 22 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ