Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 6,9 g 2%
  • Chất béo 7,4 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 316 mg 14%
  • Cholesterol 20,9 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,8 µg 1%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 8,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 12,2 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 12,7 mg 3%
  • Phốt pho 74,7 mg 6%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1328,9 g6,9 g7,4 g
50 g50 g664,5 g3,4 g3,7 g
150 g150 g19813 g10 g11 g
200 g200 g26418 g14 g15 g
250 g250 g33022 g17 g19 g

Câu hỏi về Meal mixture, beef and pasta, cooked

100 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có 132 kcal, gồm 8,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có 66 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có 198 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có 264 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Meal mixture, beef and pasta, cooked có 330 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ