Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 403 mg 18%
  • Cholesterol 0,13 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,91 µg 0%
  • Vitamin C 0,98 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 20,3 mg 2%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 9,4 mg 2%
  • Phốt pho 36,5 mg 3%
  • Kali 84,8 mg 2%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g812 g15 g1,5 g
50 g50 g411 g7,3 g0,8 g
150 g150 g1222,9 g22 g2,3 g
200 g200 g1623,9 g29 g3 g
250 g250 g2034,9 g36 g3,8 g

Câu hỏi về Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked

100 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có 81 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có 41 kcal, gồm 1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có 122 kcal, gồm 2,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có 162 kcal, gồm 3,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Pasta with tomato sauce, pasta dinner mix, cooked có 203 kcal, gồm 4,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ