Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 333 mg 14%
  • Cholesterol 0,72 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,9 µg 0%
  • Vitamin C 0,15 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 1,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 46,5 mg 4%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 51,6 mg 4%
  • Kali 91,6 mg 2%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1,9 µg 3%
  • Iốt 5,9 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g872,6 g13 g2,7 g
50 g50 g441,3 g6,3 g1,4 g
150 g150 g1313,9 g19 g4,1 g
200 g200 g1745,2 g25 g5,4 g
250 g250 g2186,5 g31 g6,8 g

Câu hỏi về Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked

100 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có 87 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có 44 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có 131 kcal, gồm 3,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có 174 kcal, gồm 5,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Pasta with mushroom gravy, pasta dinner mix, cooked có 218 kcal, gồm 6,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ