Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 328 mg 14%
  • Cholesterol 0,63 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,4 µg 0%
  • Vitamin C 0,05 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 4,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 36,7 mg 3%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 9,4 mg 2%
  • Phốt pho 41,5 mg 3%
  • Kali 91,4 mg 2%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 2,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g982,6 g15 g2,9 g
50 g50 g491,3 g7,3 g1,5 g
150 g150 g1474 g22 g4,4 g
200 g200 g1965,3 g29 g5,9 g
250 g250 g2456,6 g37 g7,4 g

Câu hỏi về Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked

100 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có 98 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có 49 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có 147 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có 196 kcal, gồm 5,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Pasta with cheese sauce, pasta dinner mix, cooked có 245 kcal, gồm 6,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ