Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý với thịt gà và nấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
lúa mì, có muối
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb19 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 6,2 g | 19 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 3,1 g | 9,4 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 9,2 g | 28 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 12 g | 38 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 15 g | 47 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống nguyên cámvới thịt gà và nấm, có muối118 kcal / 100 g
- Mì Ý với thịt gà và sốt cà chualúa mì, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), với ức gà, với dầu, hành tây và tỏi, với muối120 kcal / 100 g
- Salad mì ống lúa mìvới sốt mayonnaise, có muối178 kcal / 100 g
- Bánh kếp gàvới ức gà om, không sốt, làm tại nhà, có muối203 kcal / 100 g
- Bột bánh kếp gàvới ức gà om, với sốt cà chua, tự làm, có muối175 kcal / 100 g
- Súp mì ống và rau củcó muối61 kcal / 100 g
- Pasta wheat with tomato sauce with breast chicken parmesan cheese with oil onion and garlic139 kcal / 100 g
- Cơm với mì ốngmiến, với gạo trắng, có muối170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì Ý với thịt gà và nấm
100 g Mì Ý với thịt gà và nấm có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý với thịt gà và nấm có 119 kcal, gồm 6,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Mì Ý với thịt gà và nấm có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý với thịt gà và nấm có 60 kcal, gồm 3,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Mì Ý với thịt gà và nấm có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý với thịt gà và nấm có 179 kcal, gồm 9,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Mì Ý với thịt gà và nấm có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý với thịt gà và nấm có 238 kcal, gồm 12 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Mì Ý với thịt gà và nấm có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý với thịt gà và nấm có 298 kcal, gồm 15 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0604A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ