Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1 g —
  • Natri 357 mg 16%
  • Cholesterol 18,4 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,6 µg 1%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 6,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 9,1 mg 1%
  • Sắt 0,81 mg 5%
  • Magiê 16,4 mg 4%
  • Phốt pho 77,2 mg 6%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 6,3 µg 11%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1277,6 g8,8 g6,7 g
50 g50 g643,8 g4,4 g3,4 g
150 g150 g19111 g13 g10 g
200 g200 g25415 g18 g13 g
250 g250 g31819 g22 g17 g

Câu hỏi về Meal mixture, beef and rice, cooked

100 g Meal mixture, beef and rice, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Meal mixture, beef and rice, cooked có 127 kcal, gồm 7,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Meal mixture, beef and rice, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Meal mixture, beef and rice, cooked có 64 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Meal mixture, beef and rice, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Meal mixture, beef and rice, cooked có 191 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Meal mixture, beef and rice, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Meal mixture, beef and rice, cooked có 254 kcal, gồm 15 g đạm, 18 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Meal mixture, beef and rice, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Meal mixture, beef and rice, cooked có 318 kcal, gồm 19 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ