Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2 g —
  • Natri 384 mg 17%
  • Cholesterol 11,3 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 87,4 µg 10%
  • Vitamin C 16,8 mg 19%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 15,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 15,8 mg 1%
  • Sắt 0,81 mg 4%
  • Magiê 22,3 mg 5%
  • Phốt pho 81,8 mg 7%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,24 mg 11%
  • Selen 4,3 µg 8%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1155,4 g12 g4,8 g
50 g50 g582,7 g5,9 g2,4 g
150 g150 g1738,1 g18 g7,2 g
200 g200 g23011 g24 g9,6 g
250 g250 g28814 g30 g12 g

Câu hỏi về Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas

100 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có bao nhiêu calo?

100 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có 115 kcal, gồm 5,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có bao nhiêu calo?

50 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có 58 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có bao nhiêu calo?

150 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có 173 kcal, gồm 8,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có bao nhiêu calo?

200 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có 230 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có bao nhiêu calo?

250 g Pork beef mince and rice casserole, capsicum, peas có 288 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32995 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ