Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 226 mg 10%
  • Cholesterol 11,1 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 107 µg 12%
  • Vitamin C 9,8 mg 11%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 18,2 µg 5%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 11,8 mg 1%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 14,9 mg 4%
  • Phốt pho 65,8 mg 5%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,24 mg 11%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 16,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1316 g16 g4,6 g
50 g50 g663 g7,7 g2,3 g
150 g150 g1979 g23 g6,9 g
200 g200 g26212 g31 g9,2 g
250 g250 g32815 g39 g12 g

Câu hỏi về Risotto, beef mince and vegetable risotto

100 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

100 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có 131 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

50 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có 66 kcal, gồm 3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

150 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có 197 kcal, gồm 9 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

200 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có 262 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

250 g Risotto, beef mince and vegetable risotto có 328 kcal, gồm 15 g đạm, 39 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ