Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 321 mg 14%
  • Cholesterol 12,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 101 µg 11%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 9,5 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,95 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 14,9 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 6,3 mg 1%
  • Phốt pho 28,3 mg 2%
  • Kali 80 mg 2%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g642,5 g3,6 g4,2 g
50 g50 g321,2 g1,8 g2,1 g
150 g150 g963,7 g5,4 g6,3 g
200 g200 g1284,9 g7,2 g8,4 g
250 g250 g1606,2 g9,1 g11 g

Câu hỏi về Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal

100 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có 64 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có 32 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có 96 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có 128 kcal, gồm 4,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Chicken soup, industrial, rainbow, ready meal có 160 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ