Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 382 mg 17%
  • Cholesterol 40,5 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 94,6 µg 11%
  • Vitamin C 1,9 mg 2%
  • Vitamin D 0,45 µg 2%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 40,2 mg 3%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 11,1 mg 3%
  • Phốt pho 63,5 mg 5%
  • Kali 122 mg 3%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 7,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1384,3 g11 g8,4 g
50 g50 g692,1 g5,5 g4,2 g
150 g150 g2076,4 g16 g13 g
200 g200 g2768,6 g22 g17 g
250 g250 g34511 g27 g21 g

Câu hỏi về Tuna pasta, saarioinen, ready meal

100 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có 138 kcal, gồm 4,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có 69 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có 207 kcal, gồm 6,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có 276 kcal, gồm 8,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Tuna pasta, saarioinen, ready meal có 345 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ