Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fruits, raw (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb12 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 10 g —
- Natri 2,2 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,7 g | 12 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,4 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,1 g | 17 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 1,4 g | 23 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 1,8 g | 29 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fruits, raw (average)
100 g Fruits, raw (average) có bao nhiêu calo?
100 g Fruits, raw (average) có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Fruits, raw (average) có bao nhiêu calo?
50 g Fruits, raw (average) có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Fruits, raw (average) có bao nhiêu calo?
150 g Fruits, raw (average) có 84 kcal, gồm 1,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Fruits, raw (average) có bao nhiêu calo?
200 g Fruits, raw (average) có 112 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Fruits, raw (average) có bao nhiêu calo?
250 g Fruits, raw (average) có 140 kcal, gồm 1,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ