Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả sung
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 16 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,8 g | 16 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 64 g | 47 | 0,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 128 g | 95 | 1 g | 21 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 32 g | 24 | 0,2 g | 5,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 192 g | 142 | 1,4 g | 31 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 256 g | 189 | 1,9 g | 42 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,4 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 1,1 g | 24 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 1,5 g | 33 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 1,9 g | 41 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả sung
Làm sao chọn quả sung chín ngon?
Chọn quả mềm nhẹ khi ấn, thơm dịu và không bị dập, mốc hay rỉ nước. Quả chín thường có vỏ hơi chùng và phần đáy có thể nứt nhỏ; tránh quả quá cứng nếu bạn định ăn ngay.
Quả sung chín có cần gọt vỏ trước khi ăn không?
Không cần gọt: rửa nhẹ dưới vòi nước, lau khô rồi ăn cả vỏ; bạn có thể bỏ phần cuống cứng. Nếu quả còn hơi xanh và nhiều nhựa, để chín thêm ở nhiệt độ phòng trước khi ăn.
Bảo quản quả sung tươi thế nào để không nhanh hỏng?
Quả sung chín rất dễ dập, nên xếp một lớp trong hộp nông có lót giấy và để ngăn mát, dùng trong khoảng một đến hai ngày. Chỉ rửa ngay trước khi ăn; muốn để lâu hơn, bổ đôi rồi cấp đông trên khay trước khi chuyển vào túi kín.
Quả sung hợp với món nào?
Sung chín hợp với phô mai, sữa chua, salad rau lá và các loại hạt; bạn cũng có thể bổ đôi, nướng ở 200 °C khoảng 10 phút rồi ăn cùng phô mai. Quả sung xanh thường được muối chua hoặc kho, nhưng đó là cách dùng khác với sung chín ngọt.
Có thể dùng gì thay quả sung trong món ăn?
Trong salad hoặc món ăn kèm phô mai, lê chín hay nho có thể thay sung để tạo vị ngọt mọng; trong món nướng, mơ hoặc mận chín cũng hợp. Kết cấu và hương thơm sẽ khác, nên chọn loại quả phù hợp với món.
Nguồn: USDA FoodData Central 173021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ