Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sung
Calo và thông tin dinh dưỡng
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb8,1 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 8,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,4 g | 8,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,7 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 2,1 g | 12 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 2,8 g | 16 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 3,5 g | 20 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sung
100 g Sung có bao nhiêu calo?
100 g Sung có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sung có bao nhiêu calo?
50 g Sung có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sung có bao nhiêu calo?
150 g Sung có 71 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sung có bao nhiêu calo?
200 g Sung có 94 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sung có bao nhiêu calo?
250 g Sung có 118 kcal, gồm 3,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ