Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 9,4 g —
  • Natri 1,1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,6 g10 g0,3 g
50 g50 g250,3 g5,1 g0,2 g
150 g150 g750,9 g15 g0,5 g
200 g200 g1001,2 g20 g0,6 g
250 g250 g1251,5 g25 g0,8 g

Câu hỏi về Fruits (average), cooked (without addition of sugar)

100 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

100 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 50 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

50 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

150 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 75 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

200 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 100 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

250 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 125 kcal, gồm 1,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ