Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fruits (average), cooked (without addition of sugar)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 9,4 g —
- Natri 1,1 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,6 g | 10 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,9 g | 15 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,2 g | 20 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1,5 g | 25 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Berries38 kcal / 100 g
- Vegetables28 kcal / 100 g
- Apple drained56 kcal / 100 g
- Cherry drained58 kcal / 100 g
- Apricot drained45 kcal / 100 g
- Pear drained57 kcal / 100 g
- Leafy vegetables24 kcal / 100 g
- Prune plum drained43 kcal / 100 g
- Trái cây hầmkhông thêm đường, thịt quả hoặc trái cây hỗn hợp, đóng gói sẵn, trung bình56 kcal / 100 g
- Root and tuber vegetables36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fruits (average), cooked (without addition of sugar)
100 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?
100 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 50 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?
50 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?
150 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 75 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?
200 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 100 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?
250 g Fruits (average), cooked (without addition of sugar) có 125 kcal, gồm 1,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ