Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 8,6 g —
- Natri 1,3 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,7 g | 10 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,4 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 1,1 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 1,4 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 1,8 g | 25 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khô199 kcal / 100 g
- Mận đenbỏ hạt, tươi46 kcal / 100 g
- Mận hầmtrung bình, hầm với đường, thịt và vỏ70 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Mận damsonnấu không đường, cân có hạt31 kcal / 100 g
- Prune plum drained43 kcal / 100 g
- Mirabelle plum drained70 kcal / 100 g
- Quả mơom không đường, tính cả hạt25 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Apricot drained45 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận
Làm sao chọn mận chín ngon?
Chọn quả căng, vỏ nguyên và hơi mềm khi ấn nhẹ; mận còn cứng có thể để chín thêm ở nhiệt độ phòng. Lớp phấn trắng mỏng trên vỏ thường là lớp sáp tự nhiên, không phải dấu hiệu quả hỏng.
Mận chín bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Mận còn cứng để ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã chín, cho vào ngăn mát và ăn trong vài ngày. Chỉ rửa ngay trước khi ăn để vỏ không ẩm lâu.
Nướng mận trong lò bao lâu?
Bổ đôi mận, bỏ hạt, đặt mặt cắt lên trên và nướng ở 190 °C khoảng 20–25 phút, đến khi mềm và tiết nước. Mận nướng hợp với cháo yến mạch, sữa chua hoặc món thịt quay.
Mận hợp với món gì?
Mận tươi có thể ăn cùng sữa chua hoặc trộn vào salad; mận nấu thành sốt chua ngọt hợp với thịt heo và vịt. Mận hầm cũng thường dùng với cháo hoặc món tráng miệng.
Có thể thay mận bằng quả gì khi làm bánh?
Có thể dùng đào hoặc mơ tươi đã bỏ hạt, nhưng bánh sẽ có hương vị và độ chua khác. Nếu dùng táo, cắt miếng nhỏ và nấu mềm trước vì táo thường giữ dáng lâu hơn mận.
Mận tươi khác mận khô thế nào về chất xơ?
Mận khô có 3,1 g chất xơ trên 100 g, còn mận tươi có 1,6 g trên 100 g. Mận khô cô đặc hơn và thường ngọt hơn khi ăn cùng một lượng.
Có ăn được hạt mận không?
Không nên nhai hoặc nghiền hạt mận; hãy bỏ hạt trước khi ăn hay chế biến. Với trẻ nhỏ, bỏ hạt và cắt quả thành miếng phù hợp để giảm nguy cơ hóc.
Mận tươi có cấp đông được không?
Có. Bổ đôi, bỏ hạt, xếp mận thành một lớp để cấp đông; khi miếng đã cứng, chuyển vào hộp kín. Mận rã đông sẽ mềm hơn, nên hợp làm sốt, sinh tố hoặc bánh hơn là ăn nguyên quả.
Nguồn: Swiss FSVO 1054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ