Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Vegetables (average), raw

Calo và thông tin dinh dưỡng

29
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb4,3 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 12 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,3 g4,3 g0,3 g
50 g50 g150,7 g2,2 g0,2 g
150 g150 g442 g6,5 g0,5 g
200 g200 g582,6 g8,6 g0,6 g
250 g250 g733,3 g11 g0,8 g

Câu hỏi về Vegetables (average), raw

100 g Vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

100 g Vegetables (average), raw có 29 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

50 g Vegetables (average), raw có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

150 g Vegetables (average), raw có 44 kcal, gồm 2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

200 g Vegetables (average), raw có 58 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

250 g Vegetables (average), raw có 73 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ