Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet corn, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb13 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 5,1 g —
- Natri 3 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,2 g | 13 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,6 g | 6,3 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 4,8 g | 19 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 6,4 g | 25 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 8 g | 32 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sweetcorn on-the-cob131 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained98 kcal / 100 g
- Sweet corn92 kcal / 100 g
- Sweetcorn baby on-the-cob33 kcal / 100 g
- Vegetables29 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngsống86 kcal / 100 g
- Asparagus26 kcal / 100 g
- Asparagus with26 kcal / 100 g
- Corn baby sweet corn drained29 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtsống60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sweet corn, raw
100 g Sweet corn, raw có bao nhiêu calo?
100 g Sweet corn, raw có 85 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sweet corn, raw có bao nhiêu calo?
50 g Sweet corn, raw có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sweet corn, raw có bao nhiêu calo?
150 g Sweet corn, raw có 128 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Sweet corn, raw có bao nhiêu calo?
200 g Sweet corn, raw có 170 kcal, gồm 6,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Sweet corn, raw có bao nhiêu calo?
250 g Sweet corn, raw có 213 kcal, gồm 8 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ