Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb13 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 13 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 50,8 mg 56%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 2,5 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,3 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 3,8 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 5 g | 26 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 6,3 g | 32 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Kaki77 kcal / 100 g
- Strawberry new zealand36 kcal / 100 g
- Feijoa flesh44 kcal / 100 g
- Peach yellow flesh and skin38 kcal / 100 g
- Mango flesh66 kcal / 100 g
- Quả hồngthịt và vỏ, sống66 kcal / 100 g
- Apricot flesh & skin35 kcal / 100 g
- Pear nashi gold colour skin flesh & skin39 kcal / 100 g
- Nectarine yellow flesh & skin46 kcal / 100 g
- Passion fruit flesh & seed72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand
100 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có 66 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có 99 kcal, gồm 3,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
200 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có 132 kcal, gồm 5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
250 g Persimmon, flesh, fresh, raw, New Zealand có 165 kcal, gồm 6,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ