Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quả hồng

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

67
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb14 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,7 g14 g0,3 g
50 g50 g340,4 g7,1 g0,2 g
150 g150 g1011,1 g21 g0,5 g
200 g200 g1341,4 g28 g0,6 g
250 g250 g1681,8 g35 g0,8 g

Câu hỏi về Quả hồng

Vì sao ăn hồng còn chát, và làm sao để quả hết chát?

Vị chát thường do tannin trong quả chưa chín. Để hồng mềm chín ở nhiệt độ phòng; cho vào túi giấy cùng một quả táo hoặc chuối có thể giúp quả chín nhanh hơn. Hồng giòn thuộc nhóm ăn được khi còn chắc, nên chọn đúng loại nếu bạn không thích hồng mềm.

Hồng ăn cả vỏ được không?

Được, nếu quả sạch và vỏ không bị dập; rửa dưới vòi nước rồi lau khô trước khi ăn. Nếu vỏ dày hoặc bạn thích phần thịt mềm mịn, gọt vỏ và dùng thìa ăn phần ruột.

Hồng nên bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?

Hồng còn cứng nên để nơi thoáng ở nhiệt độ phòng cho chín, tránh xếp chồng làm dập quả. Khi đã chín mềm, cho vào ngăn mát và dùng sớm; để riêng khỏi những quả đang cần giữ độ giòn.

Hồng có thể dùng trong món ăn nào ngoài ăn tươi?

Hồng giòn thái lát hợp với salad rau xanh, phô mai và các loại hạt; vị ngọt dịu cũng hợp với thịt quay. Hồng mềm có thể nghiền làm sinh tố hoặc trộn vào sữa chua, còn hồng sấy là món ăn vặt phổ biến.

Có thể làm hồng sấy tại nhà không?

Có. Gọt vỏ hồng còn chắc, thái lát đều rồi sấy ở khoảng 60 °C cho đến khi lát quả khô dẻo, thường mất vài giờ tùy độ dày và thiết bị; để nguội hoàn toàn trước khi cất kín.

Hồng khác chà là về chất dinh dưỡng như thế nào?

Chà là có năng lượng cao hơn: khoảng 140 kcal mỗi 100 g, so với 67 kcal trong hồng. Chà là cũng nhiều chất đạm hơn, khoảng 1,5 g so với 0,7 g mỗi 100 g.

Nguồn: BLS (Germany) F507100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ