Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 28 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 20 mg 22%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g722,8 g7,4 g0,5 g
50 g50 g361,4 g3,7 g0,3 g
150 g150 g1084,1 g11 g0,8 g
200 g200 g1445,5 g15 g1 g
250 g250 g1806,9 g19 g1,3 g

Câu hỏi về Passion fruit, flesh & seed, raw

100 g Passion fruit, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

100 g Passion fruit, flesh & seed, raw có 72 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Passion fruit, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

50 g Passion fruit, flesh & seed, raw có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Passion fruit, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

150 g Passion fruit, flesh & seed, raw có 108 kcal, gồm 4,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Passion fruit, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

200 g Passion fruit, flesh & seed, raw có 144 kcal, gồm 5,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Passion fruit, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

250 g Passion fruit, flesh & seed, raw có 180 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ