Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 190 µg 21%
  • Vitamin C 29,8 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 321 mg 7%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g392 g3,8 g0,4 g
50 g50 g201 g1,9 g0,2 g
150 g150 g593 g5,7 g0,5 g
200 g200 g784 g7,7 g0,7 g
250 g250 g985 g9,6 g0,9 g

Câu hỏi về Tamarillo, red, flesh & seed, raw

100 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

100 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có 39 kcal, gồm 2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

50 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

150 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có 59 kcal, gồm 3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

200 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có 78 kcal, gồm 4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có bao nhiêu calo?

250 g Tamarillo, red, flesh & seed, raw có 98 kcal, gồm 5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ