Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342 g4,6 g0,3 g
50 g50 g171 g2,3 g0,2 g
150 g150 g513 g6,9 g0,5 g
200 g200 g684 g9,2 g0,6 g
250 g250 g855 g12 g0,8 g

Câu hỏi về Tamarilho sem pele

100 g Tamarilho sem pele có bao nhiêu calo?

100 g Tamarilho sem pele có 34 kcal, gồm 2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Tamarilho sem pele có bao nhiêu calo?

50 g Tamarilho sem pele có 17 kcal, gồm 1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Tamarilho sem pele có bao nhiêu calo?

150 g Tamarilho sem pele có 51 kcal, gồm 3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Tamarilho sem pele có bao nhiêu calo?

200 g Tamarilho sem pele có 68 kcal, gồm 4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Tamarilho sem pele có bao nhiêu calo?

250 g Tamarilho sem pele có 85 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ