Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tâmara seca
Calo và thông tin dinh dưỡng
298
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb67 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,8 g 28%
- Đường 67 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 2,5 g | 67 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 1,3 g | 34 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 3,8 g | 101 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 5 g | 135 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 6,3 g | 168 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tâmara seca
100 g Tâmara seca có bao nhiêu calo?
100 g Tâmara seca có 298 kcal, gồm 2,5 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Tâmara seca có bao nhiêu calo?
50 g Tâmara seca có 149 kcal, gồm 1,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Tâmara seca có bao nhiêu calo?
150 g Tâmara seca có 447 kcal, gồm 3,8 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Tâmara seca có bao nhiêu calo?
200 g Tâmara seca có 596 kcal, gồm 5 g đạm, 135 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Tâmara seca có bao nhiêu calo?
250 g Tâmara seca có 745 kcal, gồm 6,3 g đạm, 168 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ