Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,7 g–0,6 g
50 g50 g–0,4 g–0,3 g
150 g150 g–1,1 g–0,9 g
200 g200 g–1,5 g–1,2 g
250 g250 g–1,8 g–1,5 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20808 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ