Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,9 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 143 µg 16%

Khoáng chất

  • Kali 321 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1,1 g4,5 g0,1 g
50 g50 g–0,6 g2,3 g0 g
150 g150 g–1,7 g6,8 g0,1 g
200 g200 g–2,2 g9 g0,2 g
250 g250 g–2,8 g11 g0,2 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ