Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt không vỏ, ăn sống
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 11 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,6 µg 1%
- Vitamin C 46,1 mg 51%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 8,1 mg 1%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,84 mg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,3 g | 12 g | – |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,1 g | 5,9 g | – |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,4 g | 18 g | – |
| 200 g | 200 g | 103 | 0,5 g | 23 g | – |
| 250 g | 250 g | 129 | 0,6 g | 29 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dứasống50 kcal / 100 g
- Dưa chuộtthịt không vỏ, sống11 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước ép dứa, đã ráo nước56 kcal / 100 g
- Dứa truyền thốngsống45 kcal / 100 g
- Dưa hấuthịt quả không vỏ, không hạt, sống35 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
- Đu đủthịt quả không vỏ, ăn sống40 kcal / 100 g
- Camphần thịt không vỏ, không hạt, sống42 kcal / 100 g
- Pineapple flesh54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dứa
100 g Dứa có bao nhiêu calo?
100 g Dứa có 52 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Dứa có bao nhiêu calo?
50 g Dứa có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Dứa có bao nhiêu calo?
150 g Dứa có 77 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Dứa có bao nhiêu calo?
200 g Dứa có 103 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Dứa có bao nhiêu calo?
250 g Dứa có 129 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ