Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 3 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,3 µg 0%
  • Vitamin C 39 mg 43%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 24 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 68 mg 16%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 552 mg 12%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,57 mg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1297,2 g19 g1,6 g
50 g50 g653,6 g9,4 g0,8 g
150 g150 g19411 g28 g2,5 g
200 g200 g25814 g38 g3,3 g
250 g250 g32318 g47 g4,1 g

Câu hỏi về Đậu săng

100 g Đậu săng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu săng có 129 kcal, gồm 7,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Đậu săng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu săng có 65 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đậu săng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu săng có 194 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Đậu săng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu săng có 258 kcal, gồm 14 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Đậu săng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu săng có 323 kcal, gồm 18 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ