Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beans, pigeon pea, seeds, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
318
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb44 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 318 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất xơ 19 g 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 318 | 22 g | 44 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 11 g | 22 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 477 | 32 g | 66 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 636 | 43 g | 88 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 795 | 54 g | 110 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Unsalted without oil drained seeds pigeonpea beans138 kcal / 100 g
- Without oil drained seeds pigeonpea beans136 kcal / 100 g
- Hạt đậu triềuphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, không muối99 kcal / 100 g
- Đậu săngchưa chín, tươi, sống129 kcal / 100 g
- Đậu triều nguyên hạtkhô, sống317 kcal / 100 g
- Common bean305 kcal / 100 g
- Split pea331 kcal / 100 g
- Hạt đậu triều có muốiphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, có muối89 kcal / 100 g
- Dahl đậu triềukhô, sống324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beans, pigeon pea, seeds, raw
100 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có 318 kcal, gồm 22 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có 159 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có 477 kcal, gồm 32 g đạm, 66 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có 636 kcal, gồm 43 g đạm, 88 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beans, pigeon pea, seeds, raw có 795 kcal, gồm 54 g đạm, 110 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0005T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ