Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu triều
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 111 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 119 mg 10%
- Kali 384 mg 8%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 6,8 g | 17 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 168 g | 203 | 11 g | 28 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 336 g | 407 | 23 g | 56 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 84 g | 102 | 5,7 g | 14 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 504 g | 610 | 34 g | 83 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 672 g | 813 | 45 g | 111 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 3,4 g | 8,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 10 g | 25 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 14 g | 33 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 17 g | 41 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu triềuphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, không muối99 kcal / 100 g
- Hạt đậu triều có muốiphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, có muối89 kcal / 100 g
- Dahl đậu triềukhô, luộc trong nước không muối118 kcal / 100 g
- Đậu triều nguyên hạtkhô, luộc trong nước không muối117 kcal / 100 g
- Đậu triều đỏnguyên hạt274 kcal / 100 g
- Đậu sănghạt chưa chín, luộc, ráo nước, có muối111 kcal / 100 g
- Đậu săng đỏnon, tươi124 kcal / 100 g
- Without oil drained seeds pigeonpea beans136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu triều
100 g Đậu triều có bao nhiêu calo?
100 g Đậu triều có 121 kcal, gồm 6,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (168 g) Đậu triều có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (168 g) Đậu triều có 203 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (336 g) Đậu triều có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (336 g) Đậu triều có 407 kcal, gồm 23 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (84 g) Đậu triều có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (84 g) Đậu triều có 102 kcal, gồm 5,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (504 g) Đậu triều có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (504 g) Đậu triều có 610 kcal, gồm 34 g đạm, 83 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (672 g) Đậu triều có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (672 g) Đậu triều có 813 kcal, gồm 45 g đạm, 111 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Đậu triều có bao nhiêu calo?
50 g Đậu triều có 61 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu triều có bao nhiêu calo?
150 g Đậu triều có 182 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ