Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 13 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 7,8 mg 1%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,3 g13 g0 g
50 g50 g280,1 g6,5 g0 g
150 g150 g840,4 g19 g0 g
200 g200 g1120,5 g26 g0 g
250 g250 g1400,6 g32 g0 g

Câu hỏi về Dứa đóng hộp

100 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g Dứa đóng hộp có 56 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g Dứa đóng hộp có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g Dứa đóng hộp có 84 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g Dứa đóng hộp có 112 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g Dứa đóng hộp có 140 kcal, gồm 0,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ