Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 12 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 10,3 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,7 g12 g0,3 g
50 g50 g290,3 g6,2 g0,2 g
150 g150 g871 g19 g0,5 g
200 g200 g1161,4 g25 g0,6 g
250 g250 g1451,7 g31 g0,8 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 58 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 87 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 116 kcal, gồm 1,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 145 kcal, gồm 1,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ