Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 9,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,4 g11 g0,4 g
50 g50 g270,2 g5,7 g0,2 g
150 g150 g810,7 g17 g0,5 g
200 g200 g1080,9 g23 g0,7 g
250 g250 g1351,1 g28 g0,9 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 54 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 81 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 108 kcal, gồm 0,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 135 kcal, gồm 1,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F134902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ