Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm nước ép trái cây, đóng hộp, để ráo
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb11 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 9,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,4 g | 11 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,2 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,7 g | 17 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 0,9 g | 23 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 1,1 g | 28 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Nước ép lêthương mại43 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp trong nước ép lê, để ráo46 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp trong nước ép lê, để ráo47 kcal / 100 g
- Dứađóng hộp với nước ép62 kcal / 100 g
- Quýtngâm nước ép, đóng hộp, để ráo48 kcal / 100 g
- Dâu tâyđóng hộp ngâm si-rô, để ráo84 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 54 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 81 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 108 kcal, gồm 0,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 135 kcal, gồm 1,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F134902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ