Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g620,4 g14 g0,1 g
50 g50 g310,2 g7,1 g0,1 g
150 g150 g930,6 g21 g0,2 g
200 g200 g1240,8 g28 g0,2 g
250 g250 g1551 g36 g0,3 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 62 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 93 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 124 kcal, gồm 0,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 155 kcal, gồm 1 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ