Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp với nước ép
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb14 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 0,4 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,2 g | 7,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 0,6 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 0,8 g | 28 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 1 g | 36 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép dứasản xuất thương mại50 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
- Lêngâm nước ép trái cây, đóng hộp, để ráo54 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp trong nước ép lê44 kcal / 100 g
- Xoàiđóng hộp, ngâm si-rô đường99 kcal / 100 g
- Cà chuađóng hộp, ngâm nước muối25 kcal / 100 g
- Nước dứakhông đường41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dứa
100 g Dứa có bao nhiêu calo?
100 g Dứa có 62 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Dứa có bao nhiêu calo?
50 g Dứa có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dứa có bao nhiêu calo?
150 g Dứa có 93 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Dứa có bao nhiêu calo?
200 g Dứa có 124 kcal, gồm 0,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Dứa có bao nhiêu calo?
250 g Dứa có 155 kcal, gồm 1 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ