Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb11 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 8 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 11 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 53 mg 1%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,7 mg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,3 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,2 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,5 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0,6 g | 21 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0,8 g | 26 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về nước dứa
100 g nước dứa có bao nhiêu calo?
100 g nước dứa có 41 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g nước dứa có bao nhiêu calo?
50 g nước dứa có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước dứa có bao nhiêu calo?
150 g nước dứa có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g nước dứa có bao nhiêu calo?
200 g nước dứa có 82 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g nước dứa có bao nhiêu calo?
250 g nước dứa có 103 kcal, gồm 0,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ