Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngòi
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, sống
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb1,8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 8 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 17,9 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,45 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,76 µg 1%
- Iốt 1,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,2 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,6 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 25 | 1,8 g | 2,6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 33 | 2,4 g | 3,5 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 42 | 3 g | 4,4 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngòi vỏ xanhsống16 kcal / 100 g
- Bí ngòi nonsống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi babysống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi xanh đậmsống17 kcal / 100 g
- Bí ngòi xanh20 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hètất cả các loại, sống16 kcal / 100 g
- Bí đỏsống26 kcal / 100 g
- Courgette green unpeeled13 kcal / 100 g
- Dưa chuộtsống, thịt và vỏ14 kcal / 100 g
- Zucchini Squash17 kcal / 100 g
Câu hỏi về bí ngòi
100 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
100 g bí ngòi có 17 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
50 g bí ngòi có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
150 g bí ngòi có 25 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
200 g bí ngòi có 33 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
250 g bí ngòi có 42 kcal, gồm 3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ