Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 39 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,4 µg 2%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19,3 mg 1%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 22,3 mg 5%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 9%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,9 g1,4 g0,4 g
50 g50 g80,5 g0,7 g0,2 g
150 g150 g231,4 g2,1 g0,5 g
200 g200 g311,9 g2,8 g0,7 g
250 g250 g392,3 g3,5 g0,9 g

Câu hỏi về Bí ngòi

Bí ngòi có cần gọt vỏ trước khi nấu không?

Không cần; rửa sạch, cắt bỏ hai đầu rồi thái hoặc bào theo món. Vỏ mỏng mềm nhanh khi nấu và giúp miếng bí giữ dáng.

Nướng bí ngòi bao lâu để không bị nhũn?

Thái lát dày khoảng 1 cm, trộn ít dầu rồi trải thành một lớp trên khay. Nướng ở 220 °C khoảng 12–15 phút, lật một lần; đừng xếp chồng vì bí sẽ hấp hơi và mềm nhũn.

Làm bánh bí ngòi chiên sao cho không bị ướt?

Bào bí, trộn với chút muối và để khoảng 10 phút, rồi vắt thật ráo trước khi trộn bột và trứng. Chiên từng miếng mỏng trên chảo nóng khoảng 3–4 phút mỗi mặt.

Bí ngòi ăn sống được không?

Được. Rửa dưới vòi nước, thái lát mỏng hoặc bào sợi để trộn salad; chọn quả chắc, vỏ không dập và bỏ phần có dấu hiệu hỏng.

Bí ngòi bảo quản thế nào để lâu mềm nhũn?

Để bí chưa rửa trong túi thoáng hoặc ngăn rau của tủ lạnh và dùng trong khoảng một tuần. Chỉ rửa ngay trước khi chế biến; bí đã cắt nên bọc kín và dùng trong vài ngày.

Bí ngòi hợp với món gì?

Bí ngòi hợp với cà chua, tỏi, dầu ô liu và phô mai; bạn có thể nướng cùng rau củ, xào nhanh hoặc cho vào mì Ý. Bí bào sợi cũng dùng được trong bánh mì bí ngòi.

Có thể thay bí ngòi bằng bí ngô mùa hè không?

Có thể thay trong món xào, nướng hoặc bánh chiên; hai loại có độ ẩm và cách dùng khá gần nhau. Cắt miếng tương tự và kiểm tra sớm khi nấu vì lát mỏng mềm nhanh.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ