Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngòi
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, đông lạnh, sống
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb2 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,1 g —
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,9 µg 1%
- Vitamin C 5,3 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,24 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,1 g | 2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,5 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 25 | 1,6 g | 3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 33 | 2,2 g | 4 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 41 | 2,7 g | 5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngòi vỏ xanhsống16 kcal / 100 g
- Bí ngòi nonsống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi babysống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi xanh đậmsống17 kcal / 100 g
- Bí ngòi nghiền57 kcal / 100 g
- Courgette green unpeeled13 kcal / 100 g
- Bí đỏmọi loại, sống14 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hètất cả các loại, sống16 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, sống34 kcal / 100 g
- Thịt bí ngô butternutkhông vỏ, sống31 kcal / 100 g
Câu hỏi về bí ngòi
100 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
100 g bí ngòi có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
50 g bí ngòi có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
150 g bí ngòi có 25 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
200 g bí ngòi có 33 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
250 g bí ngòi có 41 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ