Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 34,1 mg 38%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 459 mg 10%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g212,7 g2 g0,4 g
50 g50 g111,4 g1 g0,2 g
150 g150 g324,1 g3 g0,6 g
200 g200 g425,4 g4 g0,8 g
250 g250 g536,8 g5 g1 g

Câu hỏi về Bí ngòi non

100 g Bí ngòi non có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngòi non có 21 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Bí ngòi non có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngòi non có 11 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bí ngòi non có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngòi non có 32 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Bí ngòi non có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngòi non có 42 kcal, gồm 5,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Bí ngòi non có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngòi non có 53 kcal, gồm 6,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ