Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 8,3 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,7 µg 1%
  • Vitamin C 71 mg 79%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 289 mg 6%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,8 g8,6 g0,9 g
50 g50 g220,4 g4,3 g0,5 g
150 g150 g661,2 g13 g1,4 g
200 g200 g881,6 g17 g1,8 g
250 g250 g1102 g22 g2,3 g

Câu hỏi về Kiwi

100 g Kiwi có bao nhiêu calo?

100 g Kiwi có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Kiwi có bao nhiêu calo?

50 g Kiwi có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Kiwi có bao nhiêu calo?

150 g Kiwi có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Kiwi có bao nhiêu calo?

200 g Kiwi có 88 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Kiwi có bao nhiêu calo?

250 g Kiwi có 110 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ