Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt quả, ăn sống
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb11 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 11 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 53 mg 59%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,21 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Biotin (B7) 0,5 µg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 1,5 mg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,5 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0,8 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 1 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 1,3 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dứasống50 kcal / 100 g
- Dưa hấuchỉ phần thịt, cân nguyên quả18 kcal / 100 g
- Dứa truyền thốngsống45 kcal / 100 g
- Dứa cực ngọtsống, giống51 kcal / 100 g
- Dưa lướichỉ phần thịt, trung bình, cân nguyên quả15 kcal / 100 g
- Chuốisống89 kcal / 100 g
- Đu đủchỉ phần thịt quả, ăn sống44 kcal / 100 g
- Quả lêtươi sống, chỉ có phần thịt, đã gọt vỏ, được cân gồm cả vỏ và lõi31 kcal / 100 g
- Pineapple flesh54 kcal / 100 g
- Táosống, còn vỏ52 kcal / 100 g
Câu hỏi về dứa
100 g dứa có bao nhiêu calo?
100 g dứa có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g dứa có bao nhiêu calo?
50 g dứa có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g dứa có bao nhiêu calo?
150 g dứa có 68 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g dứa có bao nhiêu calo?
200 g dứa có 90 kcal, gồm 1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g dứa có bao nhiêu calo?
250 g dứa có 113 kcal, gồm 1,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ