Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa cực ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, giống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 10 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 56,4 mg 63%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Choline 5,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,5 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 84 | 0,9 g | 20 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 168 | 1,7 g | 40 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 42 | 0,4 g | 10 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 252 | 2,6 g | 60 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 337 | 3,5 g | 80 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,3 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,8 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 1,1 g | 24 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 1,3 g | 30 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dứa cực ngọt
100 g Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Dứa cực ngọt có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) Dứa cực ngọt có 84 kcal, gồm 0,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) Dứa cực ngọt có 168 kcal, gồm 1,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) Dứa cực ngọt có 42 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) Dứa cực ngọt có 252 kcal, gồm 2,6 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) Dứa cực ngọt có 337 kcal, gồm 3,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Dứa cực ngọt có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dứa cực ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Dứa cực ngọt có 77 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ