Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin C 29 mg 32%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 235 mg 5%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,2 g11 g0,2 g
50 g50 g280,6 g5,4 g0,1 g
150 g150 g841,7 g16 g0,3 g
200 g200 g1122,3 g21 g0,4 g
250 g250 g1402,9 g27 g0,5 g

Câu hỏi về Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin

100 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có 84 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có 112 kcal, gồm 2,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Exotic fruit, average, mango/papaya, without skin có 140 kcal, gồm 2,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ