Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47,3 µg 5%
  • Vitamin C 60,9 mg 68%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390,5 g7,8 g0,3 g
50 g50 g200,2 g3,9 g0,1 g
150 g150 g590,7 g12 g0,4 g
200 g200 g780,9 g16 g0,5 g
250 g250 g981,2 g20 g0,7 g

Câu hỏi về Papaya, without skin

100 g Papaya, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Papaya, without skin có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Papaya, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Papaya, without skin có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Papaya, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Papaya, without skin có 59 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Papaya, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Papaya, without skin có 78 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Papaya, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Papaya, without skin có 98 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ