Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,9 g10 g0,1 g
50 g50 g230,5 g5,1 g0,1 g
150 g150 g691,4 g15 g0,2 g
200 g200 g921,8 g20 g0,2 g
250 g250 g1152,3 g26 g0,3 g

Câu hỏi về Đào dẹt

100 g Đào dẹt có bao nhiêu calo?

100 g Đào dẹt có 46 kcal, gồm 0,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đào dẹt có bao nhiêu calo?

50 g Đào dẹt có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đào dẹt có bao nhiêu calo?

150 g Đào dẹt có 69 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đào dẹt có bao nhiêu calo?

200 g Đào dẹt có 92 kcal, gồm 1,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đào dẹt có bao nhiêu calo?

250 g Đào dẹt có 115 kcal, gồm 2,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ