Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nectar đu đủ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 14 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 31 mg 1%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 0,2 g | 14 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 143 | 0,4 g | 35 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 285 | 0,9 g | 70 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 71 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 428 | 1,3 g | 104 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 570 | 1,7 g | 139 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,1 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 0,3 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 0,3 g | 28 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Néctar ổiđóng hộp57 kcal / 100 g
- Đu đủ đóng hộptrong nước đường đặc, đã ráo nước206 kcal / 100 g
- Nectar xoàiđóng hộp51 kcal / 100 g
- Nước đào cô đặcđóng hộp54 kcal / 100 g
- Nước ép đu đủkhông đường23 kcal / 100 g
- Đu đủ ngọtngâm si-rô, để ráo215 kcal / 100 g
- Mật hoa xoài53 kcal / 100 g
- Mật hoa ổi53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nectar đu đủ
100 g Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
100 g Nectar đu đủ có 57 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Nectar đu đủ có 143 kcal, gồm 0,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Nectar đu đủ có 285 kcal, gồm 0,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Nectar đu đủ có 71 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Nectar đu đủ có 428 kcal, gồm 1,3 g đạm, 104 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Nectar đu đủ có 570 kcal, gồm 1,7 g đạm, 139 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
50 g Nectar đu đủ có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nectar đu đủ có bao nhiêu calo?
150 g Nectar đu đủ có 86 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ