Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 13 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 5,3 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,4 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 40 mg 1%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,3 g13 g0 g
50 g50 g270,1 g6,7 g0 g
150 g150 g810,4 g20 g0 g
200 g200 g1080,5 g27 g0 g
250 g250 g1350,7 g33 g0,1 g

Câu hỏi về Nước đào cô đặc

100 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước đào cô đặc có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước đào cô đặc có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước đào cô đặc có 81 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước đào cô đặc có 108 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước đào cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước đào cô đặc có 135 kcal, gồm 0,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ