Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65,5 µg 7%
  • Vitamin C 17,6 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,5 mg 1%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 5,3 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590,2 g14 g0 g
50 g50 g290,1 g6,9 g0 g
150 g150 g880,3 g21 g0 g
200 g200 g1170,4 g27 g0,1 g
250 g250 g1470,5 g34 g0,1 g

Câu hỏi về nước ép mơ cô đặc

100 g nước ép mơ cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g nước ép mơ cô đặc có 59 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nước ép mơ cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g nước ép mơ cô đặc có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước ép mơ cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g nước ép mơ cô đặc có 88 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g nước ép mơ cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g nước ép mơ cô đặc có 117 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g nước ép mơ cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g nước ép mơ cô đặc có 147 kcal, gồm 0,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ