Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 32 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,6 g7,8 g0,1 g
50 g50 g190,3 g3,9 g0,1 g
150 g150 g560,9 g12 g0,2 g
200 g200 g741,3 g16 g0,3 g
250 g250 g931,6 g20 g0,4 g

Câu hỏi về Honeydew melon, without skin

100 g Honeydew melon, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Honeydew melon, without skin có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Honeydew melon, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Honeydew melon, without skin có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Honeydew melon, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Honeydew melon, without skin có 56 kcal, gồm 0,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Honeydew melon, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Honeydew melon, without skin có 74 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Honeydew melon, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Honeydew melon, without skin có 93 kcal, gồm 1,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ