Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 11 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 30,6 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 1,5 mg 65%
  • Selen 0,6 µg 1%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,5 g11 g0,4 g
50 g50 g280,3 g5,6 g0,2 g
150 g150 g840,8 g17 g0,6 g
200 g200 g1121 g22 g0,8 g
250 g250 g1401,3 g28 g1 g

Câu hỏi về Pineapple, without skin

100 g Pineapple, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Pineapple, without skin có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Pineapple, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Pineapple, without skin có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Pineapple, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Pineapple, without skin có 84 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Pineapple, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Pineapple, without skin có 112 kcal, gồm 1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Pineapple, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Pineapple, without skin có 140 kcal, gồm 1,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ